Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “turret”

116 câu thật có từ turret hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: turret nghĩa là tháp pháo. turret là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: a small tower extending above a building. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ turret

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • We were struck twenty-two times--pilot-house twice, turret nine times, deck three times, sides eight times.

    Từ trong câu: turret, pilot, strike, twenty, time, house, twice, nine

    Charles F., 1870-1942 [Editor] Horne, Great Men and Famous Women. Vol. 6 A series of pen and pencil sketches of the lives of more than 200 of the most prominent personages in History. Nguồn: Project Gutenberg #28456. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The park was enclosed by a wall, with turrets at each angle; it was entered by a handsome gateway and contained a large palace.

    Từ trong câu: turret, park, enclose, wall, angle, enter, handsome, gateway

    Anonymous, Cassell's History of England, Vol. 6 (of 8) From the Death of Sir Robert Peel to the Illness of the Prince of Wales. Nguồn: Project Gutenberg #61502. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • As the tool in the main turret operates on the left side of the rim, it is set with the cutting edge toward the rear.

    Từ trong câu: turret, tool, main, operate, leave, side, rim, set

    Franklin Day Jones, Turning and Boring A specialized treatise for machinists, students in the industrial and engineering schools, and apprentices, on turning and boring methods, including modern practice with engine lathes, turret lathes, vertical and horizontal boring machines. Nguồn: Project Gutenberg #34030. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng turret

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
turret stair74 lần
projecting turret34 lần
turret chamber180 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ turret

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ turret trong kho câu?
Kho câu có 116 câu có từ turret hoặc các dạng của từ, trích từ 100 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ turret xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ turret gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 71 câu, rồi Bậc C1 với 20 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ turret?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ turret: Quá khứ đơn (10 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (10 câu), can và could (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.