Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “turret”

114 câu thật có từ turret hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: turret nghĩa là tháp pháo. turret là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: a small tower extending above a building. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ turret

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • An Advance Coin can be obtained behind the largest, three-cannon turret.

    Từ trong câu: turret, advance, coin, obtain, behind, large

    «Super Mario Advance 4: Super Mario Bros. 3/World e Part 2», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=433300 (bản sửa đổi 3916816). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • The turret clock is one of the earliest types of clock.

    Từ trong câu: turret, clock, early, type

    «Turret clock», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1111783 (bản sửa đổi 10841027). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • The most popular map, Summoner's Rift, is split into three lanes that each have three turrets and an inhibitor.

    Từ trong câu: turret, popular, map, rift, split, lane

    «League of Legends», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=369296 (bản sửa đổi 10980058). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • The nearest turret was damaged--several ornaments were broken from it--the modern clockstand that incases the big clock was riddled by pieces of shell.

    Từ trong câu: riddle, turret, damaged, near, damage, several, ornament, break

    Various, New York Times Current History; The European War, Vol 2, No. 5, August, 1915. Nguồn: Project Gutenberg #22460. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng turret

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
turret stair74 lần
projecting turret34 lần
turret chamber180 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ turret

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ turret trong kho câu?
Kho câu có 114 câu có từ turret hoặc các dạng của từ, trích từ 98 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ turret xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ turret gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 71 câu, rồi Bậc C1 với 20 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ turret?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ turret: Mệnh đề quan hệ với which, whose (10 câu), Quá khứ đơn (8 câu), can và could (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.