Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “transport”

667 câu thật có từ transport hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: transport nghĩa là vận chuyển. transport là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: something that serves as a means of transportation. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ transport

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • They are still used today for riding and transport, but much less since cars were invented.

    Từ trong câu: transport, still, use, today, ride, much, less, since

    «Horse», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=11275 (bản sửa đổi 10997364). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • As traffic grows, early transport systems get replaced by more advanced ones when it makes sense.

    Từ trong câu: transport, traffic, grow, early, system, get, replace, advance

    «Seed Factories/Notes10», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=380649 (bản sửa đổi 4646448). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • The real test begins outside the mosque, when you are with your family, during transport, at work, school, market or neighbours.

    Từ trong câu: mosque, real, test, begin, outside, family, transport, work

    «Islam Way of Life/Success», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=196977 (bản sửa đổi 3270232). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng transport

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
electron transport199 lần
public transport787 lần
transport layer120 lần
transport infrastructure102 lần
mode of transport167 lần
transport of joy351 lần
rail transport125 lần
transport chain163 lần
active transport181 lần
modes of transport83 lần
transport network118 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ transport

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ transport trong kho câu?
Kho câu có 667 câu có từ transport hoặc các dạng của từ, trích từ 547 tác phẩm và tài liệu. 16 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ transport xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ transport gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 226 câu, rồi Bậc C1 với 216 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ transport?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ transport: can và could (69 câu), Quá khứ đơn (49 câu), Câu phủ định (41 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.