Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: transport
Phát hiện 11 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
electron transportMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 199 lần
public transportMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 787 lần
transport layerTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 120 lần
transport infrastructureTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 102 lần
mode of transportTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 167 lần
transport of joyTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 351 lần
rail transportTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 125 lần
transport chainTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 163 lần
active transportTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 181 lần
modes of transportTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 83 lần
transport networkTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 118 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với transport
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.