Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “thread”

358 câu thật có từ thread hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: thread nghĩa là chủ đề. thread là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a fine cord of twisted fibers (of cotton or silk or wool or nylon etc.) used in sewing and weaving. Xem trang từ điển đầy đủ

  • Using the message thread, all camera-views from the root of the display space to the displayed frame are visited.

    Từ trong câu: thread, use, message, camera, view, root, display, space

    «Oberon/A2/Oberon.Gadgets.Mod», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=447972 (bản sửa đổi 4247372). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • The read-line and write-line functions can be used to read and write lines to threads as well as files.

    Từ trong câu: thread, read, line, write, function, use, well, file

    «Introduction to newLISP/Working with files», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=211575 (bản sửa đổi 4628046). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • During the online weeks, the students started an open thread on the discussion board, which they discussed the following week in person.

    Từ trong câu: thread, online, week, student, start, open, discussion, board

    «Lentis/Learning from a Distance», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=283242 (bản sửa đổi 3114014). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng thread

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • silken thread277 lần
  • silver thread618 lần
  • slender thread288 lần
  • golden thread369 lần
  • silk thread201 lần
  • gossamer thread90 lần
  • gold thread526 lần
  • resume the thread113 lần
  • tangled thread92 lần
  • thread the mazes71 lần
  • thread a needle97 lần
  • pack thread124 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ thread

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ thread trong kho câu?
Kho câu có 358 câu có từ thread hoặc các dạng của từ, trích từ 293 tác phẩm và tài liệu. 7 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ thread xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ thread gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 144 câu, rồi Bậc B2 với 118 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ thread?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ thread: Quá khứ đơn (38 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (33 câu), can và could (25 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.