Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “sunny”

236 câu thật có từ sunny hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: sunny nghĩa là nắng. sunny là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: bright and pleasant. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ sunny

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • There are also very sunny times, but nobody can know ahead of time when these will be.

    Từ trong câu: sunny, time, nobody, know, ahead

    «Denmark», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=208 (bản sửa đổi 10975464). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • You will also find out that they are very easy to watch even on a sunny day or a very bright room.

    Từ trong câu: sunny, find, out, easy, watch, even, day, bright

    «Plasma display», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=190713 (bản sửa đổi 9065602). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • For example: tomorrow will be a sunny day.

    Từ trong câu: tomorrow, sunny, example, day

    «English Tense and Aspects», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=289707 (bản sửa đổi 2710743). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • We do not blame the unripe fruit for hardness; a few sunny days will mellow it, and turn the bitter to juicy sweet.

    Từ trong câu: juicy, blame, fruit, sunny, day, turn, bitter, sweet

    Frank Harris, Shakespeare and His Love: A Play in Four Acts and an Epilogue. Nguồn: Project Gutenberg #69269. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng sunny

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
sunny slopes131 lần
sunny clime84 lần
sunny skies114 lần
sunny south420 lần
bright sunny411 lần
sunny landscape89 lần
sunny slope94 lần
sunny afternoons44 lần
sunny curls65 lần
sunny shores74 lần
sunny mornings47 lần
sunny afternoon263 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ sunny

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sunny trong kho câu?
Kho câu có 236 câu có từ sunny hoặc các dạng của từ, trích từ 186 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ sunny xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ sunny gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 59 câu, rồi Bậc B1 với 52 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ sunny?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ sunny: Quá khứ đơn (38 câu), Câu phủ định (21 câu), can và could (16 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.