Câu tiếng Anh có từ “sparkling”
196 câu thật có từ sparkling hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: sparkling nghĩa là lấp lánh. sparkling là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: shining with brilliant points of light like stars. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ sparkling
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Yet impurity may lurk even in the most sparkling water.
Từ trong câu: sparkling, even, water
Anonymous, The Quiver, 11/1899. Nguồn: Project Gutenberg #43738. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Upon her breast a sparkling cross she wore Which Jews might kiss and infidels adore.
Từ trong câu: adore, sparkling, breast, cross, wear, kiss
Thornton Hall, Love Romances of the Aristocracy. Nguồn: Project Gutenberg #14193. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
What was the origin of these sparkling rays, which shone on the plains as well as on the reliefs, at whatever height they might be?
Từ trong câu: height, origin, shine, relief, sparkling, ray, plain, well
Jules Verne, From the Earth to the moon; and, round the moon. Nguồn: Project Gutenberg #83. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
With what sparkling eyes and ready motion she granted his request, and with how pleasing a flutter of heart she went with him to the set, may be easily imagined.
Từ trong câu: motion, pleasing, flutter, grant, sparkling, eye, ready, request
Jane Austen, Northanger Abbey. Nguồn: Project Gutenberg #121. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng sparkling
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| sparkling gems | 66 lần |
| sparkling waters | 199 lần |
| sparkling eyes | 2.118 lần |
| sparkling fountains | 56 lần |
| sparkling wines | 55 lần |
| sparkling diamonds | 81 lần |
| sparkling jewels | 81 lần |
| sparkling champagne | 57 lần |
| sparkling wine | 203 lần |
| sparkling foam | 62 lần |
| eyes sparkling | 1.539 lần |
| sparkling with jewels | 68 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ sparkling
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sparkling trong kho câu?
- Kho câu có 196 câu có từ sparkling hoặc các dạng của từ, trích từ 159 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ sparkling xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ sparkling gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 79 câu, rồi Bậc B2 với 68 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ sparkling?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ sparkling: Quá khứ đơn (28 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (17 câu), Quá khứ tiếp diễn (17 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.