E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: sparkling

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “sparkling”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “sparkling”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
sparkling gemslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 66 lần
sparkling waterslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 199 lần
sparkling eyeslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.118 lần
sparkling fountainslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 56 lần
sparkling wineslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 55 lần
sparkling diamondslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 81 lần
sparkling jewelslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 81 lần
sparkling champagnelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 57 lần
sparkling winelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 203 lần
sparkling foamlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 62 lần
eyes sparklinglogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.539 lần
sparkling with jewelslogDice 6.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 68 lần

Đối chiếu cách dùng của “sparkling”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.