Câu tiếng Anh có từ “smoking”
157 câu thật có từ smoking hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: smoking nghĩa là hút thuốc. smoking là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: the act of smoking tobacco or other substances. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ smoking
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
With her head resting on her shoulder, she has glided before the smoking altar.
Từ trong câu: smoking, head, rest, shoulder, smoke, altar
Esther, 1865-1930 [Editor] Singleton, Great Pictures, As Seen and Described by Famous Writers. Nguồn: Project Gutenberg #17478. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Hickory has always been considered the best material for smoking meat.
Từ trong câu: smoking, always, consider, best, material, smoke, meat
Henry H. Gibson, American Forest Trees. Nguồn: Project Gutenberg #42124. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
I’m glad Laurie seems so happy and busy, that he has given up smoking and lets his hair grow.
Từ trong câu: smoking, smoke, glad, seem, happy, busy, give, up
Louisa May Alcott, Little Women. Nguồn: Project Gutenberg #514. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
“I’ve got no religious scruples against smoking, but I couldn’t take as much interest cooking for a man that used tobacco.
Từ trong câu: smoking, religious, tobacco, get, smoke, take, much, interest
Willa Cather, The Song of the Lark. Nguồn: Project Gutenberg #44. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
If smoking is indulged in, have placed upon the table a number of small match boxes, ashes receivers, and between the chairs spittoons.
Từ trong câu: ash, box, smoking, indulge, smoke, chair, match, place
S. Annie Frost, Frost's Laws and By-Laws of American Society A condensed but thorough treatise on etiquette and its usages in America, containing plain and reliable directions for deportment in every situation in life.. Nguồn: Project Gutenberg #8467. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ smoking
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ smoking trong kho câu?
- Kho câu có 157 câu có từ smoking hoặc các dạng của từ, trích từ 122 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ smoking xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ smoking gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 46 câu, rồi Bậc B1 với 27 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ smoking?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ smoking: Quá khứ đơn (47 câu), Quá khứ tiếp diễn (26 câu), Câu phủ định (18 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.