Câu tiếng Anh có từ “rudely”
114 câu thật có từ rudely hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: rudely nghĩa là thô lỗ. rudely là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: in an impolite manner. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ rudely
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
In a few hours—or few days at most, the American soldier would have dug in securely and made himself rudely comfortable.
Từ trong câu: rudely, hour, day, soldier, dig, make, himself, comfortable
Joel R. Moore, The History of the American Expedition Fighting the Bolsheviki Campaigning in North Russia 1918-1919. Nguồn: Project Gutenberg #22523. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Almost any other creature rudely and suddenly arrested in its career, and clapped into a cage in this way, would show great confusion and alarm.
Từ trong câu: rudely, cage, almost, creature, suddenly, arrest, career, clap
Brander, 1852-1929 [Editor] Matthews, The Oxford Book of American Essays. Nguồn: Project Gutenberg #40196. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
I would say to them with confidence, as the great Athenian said to the Spartan who rudely assailed him: "Strike, but hear me."
Từ trong câu: spartan, rudely, confidence, great, strike, hear
David J., 1837-1910 [Editor] Brewer, The World's Best Orations, Vol. 1 (of 10). Nguồn: Project Gutenberg #14182. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Indeed, had it not been for the sanctity of their office, they would have been rudely treated.
Từ trong câu: sanctity, indeed, office, rudely, treat
Charles Hamilton Bromby, Alkibiades, a tale of the Great Athenian War. Nguồn: Project Gutenberg #67593. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng rudely
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| rudely carved | 157 lần |
| rudely constructed | 157 lần |
| rudely awakened | 180 lần |
| rudely dispelled | 45 lần |
| rudely shaken | 98 lần |
| rudely repulsed | 46 lần |
| rudely sculptured | 27 lần |
| rudely handled | 46 lần |
| rudely torn | 84 lần |
| rudely fashioned | 69 lần |
| rudely interrupted | 157 lần |
| rudely assailed | 32 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ rudely
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ rudely trong kho câu?
- Kho câu có 114 câu có từ rudely hoặc các dạng của từ, trích từ 106 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ rudely xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ rudely gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 44 câu, rồi Bậc B1 với 21 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ rudely?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ rudely: Quá khứ đơn (20 câu), Câu phủ định (14 câu), Quá khứ hoàn thành (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.