Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: rudely

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “rudely”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “rudely”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
rudely carvedlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 157 lần
rudely constructedlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 157 lần
rudely awakenedlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 180 lần
rudely dispelledlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
rudely shakenlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 98 lần
rudely repulsedlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 46 lần
rudely sculpturedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
rudely handledlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 46 lần
rudely tornlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 84 lần
rudely fashionedlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 69 lần
rudely interruptedlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 157 lần
rudely assailedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần

Đối chiếu cách dùng của “rudely”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.