Câu tiếng Anh có từ “retirement”
180 câu thật có từ retirement hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: retirement nghĩa là nghỉ hưu. retirement là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the state of being retired from one's business or occupation. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ retirement
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Even in retirement he was persuaded by his publishers to write two more operas.
Từ trong câu: retirement, even, persuade, publisher, write, opera
«Giuseppe Verdi», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=48823 (bản sửa đổi 10913619). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
"You are defeated by Adam Ward's retirement from business," came the strange reply.
Từ trong câu: retirement, defeat, business, come, strange, reply
Harold Bell Wright, Helen of the Old House. Nguồn: Project Gutenberg #9410. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The Boer retreat had grown into a rout; and the President's own retirement that night was characterised by more of despatch than dignity.
Từ trong câu: dignity, characterize, characterise, retirement, retreat, grow, night
Edward P. Lowry, With the Guards' Brigade from Bloemfontein to Koomati Poort and Back. Nguồn: Project Gutenberg #25135. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
It was due to their dogged defence that a larger number of prisoners were not taken by the British, and the two almost bloodless retirements were admittedly very ably carried out.
Từ trong câu: admittedly, due, dog, defence, large, number, prisoner, take
Antony Bluett, With our army in Palestine. Nguồn: Project Gutenberg #19941. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng retirement
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| strictest retirement | 27 lần |
| enforced retirement | 32 lần |
| rural retirement | 39 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ retirement
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ retirement trong kho câu?
- Kho câu có 180 câu có từ retirement hoặc các dạng của từ, trích từ 158 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ retirement xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ retirement gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 82 câu, rồi Bậc C1 với 60 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ retirement?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ retirement: Quá khứ đơn (31 câu), Câu phủ định (25 câu), Hiện tại hoàn thành (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.