Câu tiếng Anh có từ “premier”
122 câu thật có từ premier hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: premier nghĩa là thủ tướng. premier là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: first in rank or degree. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ premier
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Behind Regret trailed the greatest field that has ever worn silks in this premier turf event.
Từ trong câu: premier, behind, regret, trail, great, field, ever, wear
John Lawrence O'Connor, History of the Kentucky Derby, 1875-1921. Nguồn: Project Gutenberg #32554. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Lord Palmerston was not only respected as English Premier, but was also one of the most popular ministers ever known.
Từ trong câu: premier, respect, popular, minister, ever, know
Anonymous, Biographical Outlines: British History. Nguồn: Project Gutenberg #42120. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Wild cheering broke out when the Premier made this announcement last night before the greatest Labor Conference that has assembled in this State.
Từ trong câu: premier, wild, cheer, break, out, make, announcement, last
«History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Stations/2KY Sydney/Notes», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=402672 (bản sửa đổi 4585683). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
It is given to the goalkeeper who has kept the most clean sheets in a Premier League season.
Từ trong câu: goalkeeper, give, keep, clean, sheet, premier, league, season
«Premier League Golden Glove», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=814655 (bản sửa đổi 8916937). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng premier
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ premier
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ premier trong kho câu?
- Kho câu có 122 câu có từ premier hoặc các dạng của từ, trích từ 105 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ premier xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ premier gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 93 câu, rồi Bậc B2 với 9 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ premier?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ premier: Câu phủ định (13 câu), Quá khứ đơn (13 câu), Hiện tại hoàn thành (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.