premier
tính từ- premiers
premier nghĩa là thủ tướng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từC1
first in rank or degree
→đầu tiên về cấp bậc hoặc bằng cấp
Đồng nghĩa:primeCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)premier league724 lần trong kho sáchjeune premier89 lần trong kho sáchpremier pas73 lần trong kho sáchpremier wen29 lần trong kho sáchnsw premier19 lần trong kho sáchpremier of queensland34 lần trong kho sáchle premier195 lần trong kho sáchau premier40 lần trong kho sách - 2tính từC1
preceding all others in time
→đi trước tất cả những người khác trong thời gian
Đồng nghĩa:premiere - 3danh từC1
the person who holds the position of head of the government in the United Kingdom
→người giữ chức vụ đứng đầu chính phủ ở Vương quốc Anh
Đồng nghĩa:prime minister, pm - 4danh từC1
the person who is head of state (in several countries)
→người đứng đầu nhà nước (ở một số nước)
Đồng nghĩa:chancellor, prime minister
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa premier và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The team plays in the Premier League, the top tier of English football, and are the current league champions.Đội chơi ở Premier League, giải đấu hàng đầu của bóng đá Anh và là nhà vô địch giải đấu hiện tại.
Premier Wran’s focus was on the focus of environmental protection and pollution control.Trọng tâm của Thủ tướng Wran là bảo vệ môi trường và kiểm soát ô nhiễm.
Oversight of the project was assigned to a deputy secretary within the Department of Premier and Cabinet.Việc giám sát dự án được giao cho một phó thư ký trong Bộ Thủ tướng và Nội các.
Two years later, the Great Baltimore Fire incinerated what was left of his club, destroying what had been Baltimore's premier gambling house.Wild cheering broke out when the Premier made this announcement last night before the greatest Labor Conference that has assembled in this State.The premier tells me that he has informed you of the course they intend to take as to these traitors.I imposed a heavy obligation on the King and the Premier, and I have secured secrecy as to my motives, which none will ever betray.In some places where a lot of people live, there are leagues more than twenty levels below the Premier League.England has many enemies in different parts of the world, but I must confess that this speech by the Austrian Premier came as a surprise."Do you know, I like that town awfully," said the jeune premier, displaying his red socks.Viacom, but also for example English Premier football league have filed lawsuits against the site, claiming that it is not doing enough to prevent infringements.At midnight the premier wound up the debate; his speech was short, and characterized by moderation.Câu hỏi thường gặp về premier (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. premier nghĩa là gì trong tiếng Việt?
premier có nghĩa chính là: đầu tiên về cấp bậc hoặc bằng cấp. Định nghĩa tiếng Anh: "first in rank or degree".
2. premier thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
premier là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của premier theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), premier được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /pɹɛˈmɪɹ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. premier thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ premier được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của premier gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của premier gồm: premiers.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với premier là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: premier league, jeune premier, premier pas, premier wen, nsw premier.
7. premier có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: prime, premiere, prime minister, pm, chancellor. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến premier?
Từ premier xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với premier đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The team plays in the Premier League, the top tier of English football, and are the current league champions." (Dịch nghĩa: Đội chơi ở Premier League, giải đấu hàng đầu của bóng đá Anh và là nhà vô địch giải đấu hiện tại.). Câu văn minh họa cách dùng premier làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng premier?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.