goalkeeper
danh từ- goalkeepers
goalkeeper nghĩa là thủ môn.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
the soccer or hockey player assigned to protect the goal
→cầu thủ bóng đá hoặc khúc côn cầu được giao nhiệm vụ bảo vệ khung thành
Đồng nghĩa:goalie, goaltender, netkeeper, netminderCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)goalkeeper thibaut8 lần trong kho sáchgoalkeeper gianluigi6 lần trong kho sáchengland's goalkeeper7 lần trong kho sách - 2danh từB1
the defensive position on an ice hockey or soccer or lacrosse team who stands in front of the goal and tries to prevent opposing players from scoring
→vị trí phòng thủ trong đội khúc côn cầu trên băng hoặc bóng đá hoặc bóng vợt đứng trước khung thành và cố gắng ngăn cản các cầu thủ đối phương ghi bàn
Đồng nghĩa:goalie, goaltender, netkeeper
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa goalkeeper và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
He was a striker who could kick the ball with trajectories that few goalkeepers could predict.Anh là tiền đạo có thể sút bóng với những quỹ đạo mà ít thủ môn nào có thể đoán trước được.
Just a month later, he was the starting goalkeeper at the World Cup in Switzerland.Chỉ một tháng sau, anh là thủ môn xuất phát tại World Cup ở Thụy Sĩ.
Saka's shot was saved by goalkeeper Gianluigi Donnarumma and, as a result, Italy won the shoot-out and the tournament.Cú sút của Saka đã bị thủ môn Gianluigi Donnarumma cản phá và kết quả là Ý đã giành chiến thắng trong loạt luân lưu và giành chiến thắng trong giải đấu.
The goalkeeper is the only player who may handle the ball, but only in the penalty area that they are defending.He first played as a goalkeeper but soon changed to the midfield.It is given to the goalkeeper who has kept the most clean sheets in a Premier League season.Gordon Banks, former England international football goalkeeper, lived in Quorn for many years of his life.Trinidad and Tobago started the game with a reserve goalkeeper after first choice Kelvin Jack was injured after warming up.She played many matches as regular goalkeeper and the club won the champions in first season.But he did not play in the match, as he was the team's reserve goalkeeper behind Yosuke Fujigaya.They scored their first goal when Argentina's goalkeeper made a mistake, and then scored two more goals.A couple of saves by U.S. goalkeeper also played a large role in the second half.Câu hỏi thường gặp về goalkeeper (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. goalkeeper nghĩa là gì trong tiếng Việt?
goalkeeper có nghĩa chính là: cầu thủ bóng đá hoặc khúc côn cầu được giao nhiệm vụ bảo vệ khung thành. Định nghĩa tiếng Anh: "the soccer or hockey player assigned to protect the goal".
2. goalkeeper thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
goalkeeper là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của goalkeeper theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), goalkeeper được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɡoʊlˌkipɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. goalkeeper thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ goalkeeper được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của goalkeeper gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của goalkeeper gồm: goalkeepers.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với goalkeeper là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: goalkeeper thibaut, goalkeeper gianluigi, england's goalkeeper.
7. goalkeeper có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: goalie, goaltender, netkeeper, netminder. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến goalkeeper?
Từ goalkeeper xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với goalkeeper đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "He was a striker who could kick the ball with trajectories that few goalkeepers could predict." (Dịch nghĩa: Anh là tiền đạo có thể sút bóng với những quỹ đạo mà ít thủ môn nào có thể đoán trước được.). Câu văn minh họa cách dùng goalkeeper làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng goalkeeper?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.