Câu tiếng Anh có từ “premier”
122 câu thật có từ premier hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: premier nghĩa là thủ tướng. premier là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: first in rank or degree. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ premier
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
We should have had no conversions of conceding premiers by the weight of external agitation.
Từ trong câu: premier, conversion, concede, weight, external
Various, Blackwood's Edinburgh Magazine - Volume 61, No. 376, February, 1847. Nguồn: Project Gutenberg #18278. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
The Premier ought to see the correspondence on the subject.
Từ trong câu: premier, ought, see, correspondence, subject
«History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/William Philip Bechervaise/Notes/1890s», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=422287 (bản sửa đổi 3950131). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
I know, for myself, that it would not be right that the Premier should request me to look out for a suitable Chancellor.
Từ trong câu: premier, know, myself, right, request, look, out, suitable
Various, The Atlantic Monthly, Volume 08, No. 49, November, 1861 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #11415. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
On the following day the Entente Powers made their reply to Premier Zaimis, regarding what reward Greece might expect should she join them.
Từ trong câu: premier, reward, regarding, follow, day, power, make, reply
Francis J., 1867-1937 [Editor] Reynolds, The Story of the Great War, Volume 6 History of the European War from Official Sources. Nguồn: Project Gutenberg #29385. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng premier
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ premier
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ premier trong kho câu?
- Kho câu có 122 câu có từ premier hoặc các dạng của từ, trích từ 105 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ premier xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ premier gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 93 câu, rồi Bậc B2 với 9 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ premier?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ premier: Câu phủ định (13 câu), Quá khứ đơn (13 câu), Hiện tại hoàn thành (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.