Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “premier”

122 câu thật có từ premier hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: premier nghĩa là thủ tướng. premier là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: first in rank or degree. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ premier

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • We may suppose the House of Commons appointing the premier just as shareholders choose a director.

    Từ trong câu: premier, shareholder, suppose, house, appoint, choose, director

    Arthur, 1875-1943 [Editor] Mee, The World's Greatest Books: Volume 12: Modern History. Nguồn: Project Gutenberg #12845. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Temporary members may be added as appointed also by the premier.

    Từ trong câu: premier, temporary, member, add, appoint

    «Transportation Planning Casebook/IPART Fare Setting in New South Wales», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=466714 (bản sửa đổi 4668094). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Now, whatever your scheme may be, it cannot be of very particular magnitude unless it has to do with the Premier.

    Từ trong câu: premier, now, whatever, scheme, can, particular, magnitude, unless

    W. Holt-White, The Crime Club. Nguồn: Project Gutenberg #46566. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • On the following day the Entente Powers made their reply to Premier Zaimis, regarding what reward Greece might expect should she join them.

    Từ trong câu: premier, reward, regarding, follow, day, power, make, reply

    Francis J., 1867-1937 [Editor] Reynolds, The Story of the Great War, Volume 6 History of the European War from Official Sources. Nguồn: Project Gutenberg #29385. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng premier

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
premier league724 lần
jeune premier89 lần
premier pas73 lần
premier wen29 lần
nsw premier19 lần
premier of queensland34 lần
le premier195 lần
au premier40 lần
premier nikita12 lần
queensland premier23 lần
premier amours13 lần
soviet premier26 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ premier

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ premier trong kho câu?
Kho câu có 122 câu có từ premier hoặc các dạng của từ, trích từ 105 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ premier xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ premier gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 93 câu, rồi Bậc B2 với 9 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ premier?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ premier: Câu phủ định (13 câu), Quá khứ đơn (13 câu), Hiện tại hoàn thành (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.