Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “pleasantly”

191 câu thật có từ pleasantly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: pleasantly nghĩa là vui vẻ. pleasantly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: in a cheerful manner. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ pleasantly

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • “I hope,” said Mrs. Arbuthnot pleasantly, “you make the most of it.”

    Từ trong câu: pleasantly, most, hope, mrs, make

    Elizabeth Von Arnim, The Enchanted April. Nguồn: Project Gutenberg #16389. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • “I've always the greatest difficulty to remember that you are an Englishman--a Londoner born,” he declared pleasantly.

    Từ trong câu: pleasantly, englishman, bear, always, great, difficulty, remember, declare

    Harold Frederic, The Market-Place. Nguồn: Project Gutenberg #298. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • "Ah, dearie, self-knowledge is said to be the most rare and difficult thing in the world," returned Miss Stanhope pleasantly.

    Từ trong câu: pleasantly, self, knowledge, rare, difficult, thing, world, return

    Martha Finley, Mildred at Home: With Something About Her Relatives and Friends. A sequel to Mildred's married life.. Nguồn: Project Gutenberg #45963. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Foolishly--you know how one does--I had left the sweetest and crispest shoots till the last, tantalizing myself pleasantly with the thought of them.

    Từ trong câu: foolishly, tantalize, know, leave, sweet, shoot, till, last

    Christopher, 1890-1957 [Editor] Morley, Modern Essays. Nguồn: Project Gutenberg #38280. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng pleasantly

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
pleasantly situated314 lần
chatting pleasantly98 lần
smiled pleasantly436 lần
chatted pleasantly79 lần
nodded pleasantly165 lần
smiling pleasantly250 lần
nodding pleasantly58 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ pleasantly

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ pleasantly trong kho câu?
Kho câu có 191 câu có từ pleasantly hoặc các dạng của từ, trích từ 152 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ pleasantly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ pleasantly gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 70 câu, rồi Bậc B1 với 58 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ pleasantly?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ pleasantly: Quá khứ đơn (48 câu), Câu phủ định (30 câu), can và could (16 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.