Cụm từ đi cùng với: pleasantly
Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “pleasantly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “pleasantly”
Hiển thị 7 / 7 mẫu ghéppleasantly situatedlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 314 lần
chatting pleasantlylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 98 lần
smiled pleasantlylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 436 lần
chatted pleasantlylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 79 lần
nodded pleasantlylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 165 lần
smiling pleasantlylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 250 lần
nodding pleasantlylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
Đối chiếu cách dùng của “pleasantly”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.