Câu tiếng Anh có từ “imprisonment”
210 câu thật có từ imprisonment hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: imprisonment nghĩa là bỏ tù. imprisonment là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: putting someone in prison or in jail as lawful punishment. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ imprisonment
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
I am just a man--nothing more--a man who has escaped from lifelong imprisonment, and feels for the first time what it is to be free!”
Từ trong câu: lifelong, imprisonment, man, nothing, escape, feel, first, time
Harold Frederic, The Damnation of Theron Ware. Nguồn: Project Gutenberg #133. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
During the early weeks of their imprisonment the salmon are extremely active, swimming about and leaping often into the air.
Từ trong câu: swim, leap, imprisonment, swimming, early, week, salmon, extremely
Various, New England Salmon Hatcheries and Salmon Fisheries in the Late 19th Century. Nguồn: Project Gutenberg #17171. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
A judge handed down jail terms between five months' and five years' imprisonment.
Từ trong câu: jail, judge, hand, down, term, five, month, year
«Italian officials found guilty of abusing G8 protestors», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=109754 (bản sửa đổi 4820517). · English Wikinews · CC BY 2.5
Từ hay đi cùng imprisonment
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| perpetual imprisonment | 227 lần |
| sentenced to imprisonment | 80 lần |
| term of imprisonment | 266 lần |
| year's imprisonment | 59 lần |
| month's imprisonment | 37 lần |
| imprisonment for debt | 90 lần |
| months imprisonment | 332 lần |
| punishable by imprisonment | 24 lần |
| commuted to imprisonment | 22 lần |
| liable to imprisonment | 41 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ imprisonment
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ imprisonment trong kho câu?
- Kho câu có 210 câu có từ imprisonment hoặc các dạng của từ, trích từ 176 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ imprisonment xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ imprisonment gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 81 câu, rồi Bậc B2 với 69 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ imprisonment?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ imprisonment: Câu phủ định (22 câu), Quá khứ đơn (21 câu), Câu bị động có by (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.