Cụm từ đi cùng với: imprisonment
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “imprisonment”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “imprisonment”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépperpetual imprisonmentlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 227 lần
sentenced to imprisonmentlogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 80 lần
term of imprisonmentlogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 266 lần
year's imprisonmentlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần
month's imprisonmentlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần
imprisonment for debtlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 90 lần
months imprisonmentlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 332 lần
punishable by imprisonmentlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 24 lần
commuted to imprisonmentlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 22 lần
liable to imprisonmentlogDice 6.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 41 lần
Đối chiếu cách dùng của “imprisonment”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.