Câu tiếng Anh có từ “hypocritical”
91 câu thật có từ hypocritical hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: hypocritical nghĩa là đạo đức giả. hypocritical là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: professing feelings or virtues one does not have. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ hypocritical
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
But through all there is, hazy but not hypocritical, this sense of some common Teutonism.
Từ trong câu: hypocritical, sense, common
Various, New York Times Current History: The European War, Vol 1, No. 1 From the Beginning to March, 1915, With Index. Nguồn: Project Gutenberg #13635. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
The German Press full of the most virulent abuse of England, "treacherous," "hypocritical," "lying," "cowardly," "boastful," there is no bad name they don't call her!
Từ trong câu: hypocritical, press, full, abuse, treacherous, lie, cowardly, bad
Harriet Julia Campbell, Lady Jephson, A War-time Journal, Germany 1914 and German Travel Notes. Nguồn: Project Gutenberg #23533. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
There was a fair proportion of kindness in Raveloe; but it was often of a beery and bungling sort, and took the shape least allied to the complimentary and hypocritical.
Từ trong câu: hypocritical, kindness, proportion, shape, complimentary, ally, fair, often
George Eliot, Silas Marner. Nguồn: Project Gutenberg #550. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
I hated Ballard's guts and everyone knew it, so there was no point in being hypocritical now.
Từ trong câu: guts, hypocritical, hate, gut, everyone, know, point, now
George H. Smith, Witness. Nguồn: Project Gutenberg #59242. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng hypocritical
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| disingenuous hypocritical | 9 lần |
| canting hypocritical | 10 lần |
| hypocritical pretences | 9 lần |
| hypocritical cant | 11 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ hypocritical
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ hypocritical trong kho câu?
- Kho câu có 91 câu có từ hypocritical hoặc các dạng của từ, trích từ 80 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ hypocritical xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ hypocritical gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 61 câu, rồi Bậc B2 với 3 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ hypocritical?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ hypocritical: Câu phủ định (15 câu), Quá khứ đơn (11 câu), Hiện tại hoàn thành (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.