E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: hypocritical

Phân tích 4 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “hypocritical” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

disingenuous hypocriticalTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 9 lần
canting hypocriticalTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 10 lần
hypocritical pretencesTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 9 lần
hypocritical cantTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 11 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với hypocritical

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.