Câu tiếng Anh có từ “household”
533 câu thật có từ household hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: household nghĩa là hộ gia đình. household là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a social unit living together. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ household
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
She seemed about to say more, but checked herself, and turning away busied herself once more in her household work.
Từ trong câu: household, seem, check, herself, turn, away, busy, once
Lucy Ellen Guernsey, The story of a Hessian. Nguồn: Project Gutenberg #77860. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Her father had died a short time before, and her mother, sister (the late Mrs. Walter Channing), and two brothers made with her the household.
Từ trong câu: household, father, die, short, time, mother, sister, late
Harriet Manning Whitcomb, Annals and Reminiscences of Jamaica Plain. Nguồn: Project Gutenberg #7046. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Each day she scheduled the activities of the household including music, conversation, dancing, chess, reading, playing ball, and gathering flowers.
Từ trong câu: scheduled, day, schedule, activity, household, include, music, conversation
S. A. Reilly, Our Legal Heritage: King AEthelbert - King George III, 600 A.D. - 1776 June 2011 (Sixth) Edition. Nguồn: Project Gutenberg #36299. · Tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng household
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| household duties | 738 lần |
| household goods | 629 lần |
| household gods | 541 lần |
| household furniture | 391 lần |
| household expenses | 276 lần |
| household affairs | 510 lần |
| household cares | 278 lần |
| royal household | 514 lần |
| household utensils | 195 lần |
| household owned | 255 lần |
| household matters | 363 lần |
| whole household | 1.181 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ household
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ household trong kho câu?
- Kho câu có 533 câu có từ household hoặc các dạng của từ, trích từ 402 tác phẩm và tài liệu. 9 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ household xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ household gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 164 câu, rồi Bậc C1 với 149 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ household?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ household: Câu phủ định (60 câu), Quá khứ đơn (59 câu), Quá khứ hoàn thành (46 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.