Cụm từ đi cùng với: household
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “household”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “household”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéphousehold dutieslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 738 lần
household goodslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 629 lần
household godslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 541 lần
household furniturelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 391 lần
household expenseslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 276 lần
household affairslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 510 lần
household careslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 278 lần
royal householdlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 514 lần
household utensilslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 195 lần
household ownedlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 255 lần
household matterslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 363 lần
whole householdlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.181 lần
Đối chiếu cách dùng của “household”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.