E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “hacker”

201 câu thật có từ hacker hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: hacker nghĩa là tin tặc. hacker là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: someone who plays golf poorly. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ hacker

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • She made to go in, for Hacker was sitting on his horse at her very door; but that weren't enough for him.

    Từ trong câu: hacker, make, go, sit, horse, door, enough

    Eden Phillpotts, The Torch and Other Tales. Nguồn: Project Gutenberg #15737. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Some hackers, including police informants, were trying hard to finger one another as the true culprits of the Crash.

    Từ trong câu: informant, hacker, include, police, try, hard, finger, another

    Bruce Sterling, The Hacker Crackdown: Law and Disorder on the Electronic Frontier. Nguồn: Project Gutenberg #101. · Tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

  • But they became boards where hackers could exchange social gossip and try to figure out what the heck was going on nationally--and internationally.

    Từ trong câu: internationally, become, board, hacker, exchange, social, gossip, try

    Bruce Sterling, The Hacker Crackdown: Law and Disorder on the Electronic Frontier. Nguồn: Project Gutenberg #101. · Tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

  • All these teenage small-timers were pleading the tiresome hacker litany of "just curious, no criminal intent."

    Từ trong câu: timer, teenage, small, plead, tiresome, hacker, curious, criminal

    Bruce Sterling, The Hacker Crackdown: Law and Disorder on the Electronic Frontier. Nguồn: Project Gutenberg #101. · Tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng hacker

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
hacker ethic47 lần
mit hacker18 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ hacker

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ hacker trong kho câu?
Kho câu có 201 câu có từ hacker hoặc các dạng của từ, trích từ 65 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ hacker xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ hacker gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 99 câu, rồi Bậc C2 với 9 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ hacker?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ hacker: can và could (24 câu), Câu phủ định (20 câu), Hiện tại hoàn thành (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.