tiresome
tính từB2tiresome nghĩa là mệt mỏi (bản dịch máy, chưa biên tập).
tiresome là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: so lacking in interest as to cause mental weariness.
Quy tắc cú pháp và các mô hình kết hợp tự nhiên với “tiresome”
- set / establish a goal: đặt mục tiêu
- achieve / reach a goal: đạt mục tiêu
- pursue / work towards: theo đuổi
- score / concede a goal: ghi bàn / lọt lưới
- short-term / long-term: ngắn / dài hạn
- ultimate / primary: tối hậu / quan trọng nhất
- realistic / ambitious: thực tế / tham vọng
- common / shared: mục tiêu chung
- goal of + V-ing: hướng đến kết quả
- goal is to + V: mục tiêu là làm điều gì
- towards a goal: tiến tới mục tiêu
- Không dùng “goal at doing”
Các nét nghĩa của từ tiresome
- 1tính từB2
so lacking in interest as to cause mental weariness
→thiếu hứng thú đến mức gây mệt mỏi về tinh thần(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩa:boring · deadening · dull · ho-hum · irksome · slow
Câu hỏi thường gặp về tiresome
tiresome nghĩa là gì?
tiresome nghĩa là mệt mỏi (bản dịch máy, chưa biên tập). tiresome là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: so lacking in interest as to cause mental weariness.
tiresome được dùng trong câu như thế nào?
"You may as well run away, dear; Mr. Williams and I have some business to talk over--and tiresome business it is. (Joseph Sheridan Le Fanu, Willing to Die: A Novel. Nguồn: Project Gutenberg #34662.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/tiresome, mã đối chiếu EV-D7594115. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng