E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: hacker

Phân tích 2 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “hacker” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

hacker ethic★ Rất mạnh9.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 47 lần
mit hackerMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 18 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với hacker

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.