Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “furiously”

169 câu thật có từ furiously hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: furiously nghĩa là giận dữ. furiously là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: (of the elements) in a wild and stormy manner. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ furiously

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Each time the blue waves would boil furiously in a dark red colour.

    Từ trong câu: furiously, time, blue, wave, boil, dark, red, color

    «Japanese/Reader/第七夜», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=180568 (bản sửa đổi 4660700). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • He would not believe the Parrot’s words and began to dig away furiously at the earth.

    Từ trong câu: furiously, believe, word, begin, dig, away, earth

    Carlo Collodi, The Adventures of Pinocchio. Nguồn: Project Gutenberg #500. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Scorpione fancied the stranger bore away his foster-sister, and rushed on him as furiously as he would have done on a midnight robber.

    Từ trong câu: furiously, fancy, stranger, bore, away, foster, sister, rush

    Various, The International Monthly, Volume 2, No. 1, December, 1850. Nguồn: Project Gutenberg #37872. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The action was begun furiously, with more fury, perhaps, than the Emperor would have wished, by the left wing of the French resting on Hougomont.

    Từ trong câu: furiously, action, begin, perhaps, emperor, wish, leave, wing

    Victor Hugo, Les Misérables. Nguồn: Project Gutenberg #135. · Bản dịch tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng furiously

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
barking furiously282 lần
barked furiously139 lần
raged furiously89 lần
blushing furiously116 lần
galloping furiously78 lần
galloped furiously70 lần
blushed furiously70 lần
gesticulating furiously37 lần
struggled furiously80 lần
rushed furiously177 lần
furiously angry233 lần
dashed furiously92 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ furiously

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ furiously trong kho câu?
Kho câu có 169 câu có từ furiously hoặc các dạng của từ, trích từ 142 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ furiously xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ furiously gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 60 câu, rồi Bậc C1 với 56 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ furiously?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ furiously: Quá khứ đơn (61 câu), Câu phủ định (19 câu), Quá khứ tiếp diễn (15 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.