Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “furiously”

170 câu thật có từ furiously hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: furiously nghĩa là giận dữ. furiously là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: (of the elements) in a wild and stormy manner. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ furiously

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • He had been away on a long vacation, and, on his return, hearing of my services, he ordered the church bells rung furiously.

    Từ trong câu: furiously, away, long, vacation, return, hear, service, order

    George Whitfield Ray, Through Five Republics on Horseback, Being an Account of Many Wanderings in South America. Nguồn: Project Gutenberg #7499. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • One day in early autumn, as he was returning to his station, Hanscom met Abe Kitsong just below Watson's cabin, riding furiously down the hill.

    Từ trong câu: furiously, day, early, autumn, return, station, meet, below

    Hamlin Garland, They of the High Trails. Nguồn: Project Gutenberg #29119. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • It was snowing furiously and the Russians apparently counted with too much certainty on this as a means of keeping the Germans from following closely.

    Từ trong câu: furiously, snow, apparently, count, much, certainty, mean, keep

    Francis J., 1867-1937 [Editor] Reynolds, The Story of the Great War, Volume 2 History of the European War from Official Sources. Nguồn: Project Gutenberg #29270. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng furiously

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
barking furiously282 lần
barked furiously139 lần
raged furiously89 lần
blushing furiously116 lần
galloping furiously78 lần
galloped furiously70 lần
blushed furiously70 lần
gesticulating furiously37 lần
struggled furiously80 lần
rushed furiously177 lần
furiously angry233 lần
dashed furiously92 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ furiously

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ furiously trong kho câu?
Kho câu có 170 câu có từ furiously hoặc các dạng của từ, trích từ 143 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ furiously xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ furiously gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 60 câu, rồi Bậc C1 với 56 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ furiously?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ furiously: Quá khứ đơn (61 câu), Câu phủ định (19 câu), Quá khứ tiếp diễn (15 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.