Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “furiously”

170 câu thật có từ furiously hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: furiously nghĩa là giận dữ. furiously là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: (of the elements) in a wild and stormy manner. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ furiously

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • But may not translate as 'Great ideas sleep furiously' because such a sentence is neither true nor false.

    Từ trong câu: furiously, translate, great, idea, sleep, because, sentence, neither

    «Formal Logic/Sentential Logic/The Sentential Language», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=15998 (bản sửa đổi 3717640). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • "Might know I'd had on your hat!" and the little rogue scratched his head furiously.

    Từ trong câu: scratch, furiously, know, hat, little, head

    Various, The Atlantic Monthly, Volume 14, No. 82, August, 1864 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #16057. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • I ran round it furiously, as if the thing might be hidden in a corner, and then stopped abruptly, with my hands clutching my hair.

    Từ trong câu: abruptly, furiously, run, round, thing, hidden, corner, stop

    H. G. Wells, The Time Machine. Nguồn: Project Gutenberg #35. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng furiously

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
barking furiously282 lần
barked furiously139 lần
raged furiously89 lần
blushing furiously116 lần
galloping furiously78 lần
galloped furiously70 lần
blushed furiously70 lần
gesticulating furiously37 lần
struggled furiously80 lần
rushed furiously177 lần
furiously angry233 lần
dashed furiously92 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ furiously

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ furiously trong kho câu?
Kho câu có 170 câu có từ furiously hoặc các dạng của từ, trích từ 143 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ furiously xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ furiously gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 60 câu, rồi Bậc C1 với 56 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ furiously?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ furiously: Quá khứ đơn (61 câu), Câu phủ định (19 câu), Quá khứ tiếp diễn (15 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.