Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “fortnight”

227 câu thật có từ fortnight hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: fortnight nghĩa là hai tuần một lần. fortnight là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a period of fourteen consecutive days. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ fortnight

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Shepherd vainly waited six days; a French party seven; and there are legends of a wasted fortnight.

    Từ trong câu: fortnight, wait, six, day, party, seven, legend, waste

    Richard Francis, Sir Burton, Ultima Thule; or, A Summer in Iceland. vol. 2/2. Nguồn: Project Gutenberg #59585. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • There were at the first meeting, held a fortnight ago in the Persian Garden, one hundred members, all residents of Sydney.

    Từ trong câu: fortnight, first, meet, hold, ago, garden, hundred, member

    «History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/Florence Violet Granville», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=462828 (bản sửa đổi 4340864). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Of these there are eight, always peeresses, and each is in waiting for a fortnight or three weeks at a time.

    Từ trong câu: fortnight, eight, always, wait, week, time

    Various, Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Lord Chamberlain" to "Luqman" Volume 17, Slice 1. Nguồn: Project Gutenberg #43427. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Mail-steamers, subsidized by the Government, left the capital every fortnight for the different islands, and there was a quarterly Pacific Mail Service to the Ladrone Islands.

    Từ trong câu: subsidize, quarterly, mail, government, leave, capital, every, fortnight

    John, F.R.G.S. Foreman, The Philippine Islands. Nguồn: Project Gutenberg #22815. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng fortnight

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
fortnight ago999 lần
fortnight later495 lần
spend a fortnight133 lần
nearly a fortnight355 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ fortnight

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ fortnight trong kho câu?
Kho câu có 227 câu có từ fortnight hoặc các dạng của từ, trích từ 169 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ fortnight xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ fortnight gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 79 câu, rồi Bậc C1 với 70 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ fortnight?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ fortnight: Quá khứ đơn (38 câu), Quá khứ hoàn thành (28 câu), Câu phủ định (25 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.