E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “flyer”

98 câu thật có từ flyer hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: flyer nghĩa là tờ rơi. flyer là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: an advertisement (usually printed on a page or in a leaflet) intended for wide distribution. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ flyer

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Students are required to create flyers for advertisement that will be used to sell their snow mobile.

    Từ trong câu: flyer, student, require, create, advertisement, use, sell, snow

    «Social and Cultural Foundations of American Education/Curriculum Development/Vocational-Academic Learning», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=91104 (bản sửa đổi 3540583). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Tell them we'll be small again soon--I'll be ready to go when the flyer is ready."

    Từ trong câu: flyer, tell, small, again, soon, ready, go

    Ray Cummings, The princess of the atom. Nguồn: Project Gutenberg #75690. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Blue orchard bees are high-speed flyers, and will pollinate many flowers in a short period of time.

    Từ trong câu: flyer, blue, orchard, bee, high, speed, many, flower

    «Beekeeping/Solitary Bees», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=26919 (bản sửa đổi 3529496). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • He leans forward, rubbing his hands, and smiling upon Campbell, ‘How will that do, Mr. Campbell, for a flyer?’

    Từ trong câu: flyer, lean, forward, rub, hand, smile, mr

    William Dean Howells, The Garotters. Nguồn: Project Gutenberg #3237. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng flyer

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
philadelphia flyer290 lần
flyer traded28 lần
wright flyer16 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ flyer

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ flyer trong kho câu?
Kho câu có 98 câu có từ flyer hoặc các dạng của từ, trích từ 84 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ flyer xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ flyer gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 45 câu, rồi Bậc B2 với 12 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ flyer?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ flyer: Quá khứ đơn (10 câu), Câu phủ định (7 câu), can và could (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.