Câu tiếng Anh có từ “flyer”
97 câu thật có từ flyer hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: flyer nghĩa là tờ rơi. flyer là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: an advertisement (usually printed on a page or in a leaflet) intended for wide distribution. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ flyer
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
Three or four good-looking ones among them, and one or two flyers that had got in light as usual.
Trong số đó có ba hoặc bốn tờ rơi đẹp mắt, và một hoặc hai tờ rơi phát sáng như thường lệ.
Từ trong câu: flyer, four, good, look, one, among, get, light
Rolf Boldrewood, Robbery under Arms A Story of Life and Adventure in the Bush and in the Australian Goldfields. Nguồn: Project Gutenberg #1198. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
The shock had passed, and the building was quiet, but he shouted to the flyer and sprang into the lift.
Từ trong câu: flyer, shock, pass, build, quiet, shout, spring, lift
Various, Astounding Stories, May, 1931. Nguồn: Project Gutenberg #30532. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The "Pavonia," although an Atlantic liner, was not by any means the flyer that we had anticipated, and performed all her duties with deliberation even to coaling.
Từ trong câu: flyer, liner, although, atlantic, mean, anticipate, perform, duty
Louis Eugène Du Moulin, Two Years on Trek: Being Some Account of the Royal Sussex Regiment in South Africa. Nguồn: Project Gutenberg #35061. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng flyer
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| philadelphia flyer | 290 lần |
| flyer traded | 28 lần |
| wright flyer | 16 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ flyer
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ flyer trong kho câu?
- Kho câu có 97 câu có từ flyer hoặc các dạng của từ, trích từ 83 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ flyer xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ flyer gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 44 câu, rồi Bậc B2 với 12 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ flyer?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ flyer: Quá khứ đơn (10 câu), Câu phủ định (7 câu), can và could (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.