Câu tiếng Anh có từ “fluctuation”
118 câu thật có từ fluctuation hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: fluctuation nghĩa là sự dao động. fluctuation là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: a wave motion. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ fluctuation
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Estrogen-mediated serotonergic activity can promote positive mood, while fluctuations may trigger anxiety or depressive symptoms.
Từ trong câu: fluctuation, mediate, activity, promote, positive, mood, trigger, anxiety
«Motivation and emotion/Book/2025/Pregnancy loss and emotion», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=322597 (bản sửa đổi 2825415). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
This is useful for taking advantage of exchange rate fluctuations, and may also give you a better exchange rate than an ATM.
Từ trong câu: fluctuation, useful, take, advantage, exchange, rate, give, better
«Living in Japan/Getting Established», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=105352 (bản sửa đổi 3849274). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
What there is to know about the principles of health as applied to the fluctuations of mortality, I may suppose is known to me.
Từ trong câu: fluctuation, mortality, know, principle, health, apply, suppose
Edmund Gosse, Hypolympia; Or, The Gods in the Island, an Ironic Fantasy. Nguồn: Project Gutenberg #28270. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
These fluctuations may be suitable for hybrid operation.
Từ trong câu: hybrid, fluctuation, suitable, operation
«Commercial diving/Basic introduction to dive support vessels and ROV support», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=224027 (bản sửa đổi 2831990). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng fluctuation
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ fluctuation
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ fluctuation trong kho câu?
- Kho câu có 118 câu có từ fluctuation hoặc các dạng của từ, trích từ 110 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ fluctuation xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ fluctuation gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 77 câu, rồi Bậc C1 với 25 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ fluctuation?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ fluctuation: can và could (14 câu), There is và there are (14 câu), Câu phủ định (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.