E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: fluctuation

Phân tích 3 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “fluctuation” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

hormonal fluctuationMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 13 lần
seasonal fluctuationTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 9 lần
quantum fluctuationTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 15 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với fluctuation

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.