Câu tiếng Anh có từ “fluctuation”
117 câu thật có từ fluctuation hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: fluctuation nghĩa là sự dao động. fluctuation là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: a wave motion. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ fluctuation
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Both political and economic factors will impact the fluctuation of a currency.
Từ trong câu: fluctuation, political, economic, factor, impact, currency
«Resources for Developing a Financial Plan/Risk Assessment and Risk Management», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=42520 (bản sửa đổi 2139229). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
Canaletto's pictures, however, will always possess one element of interest, apart from any fluctuations in taste.
Từ trong câu: fluctuation, picture, however, always, possess, element, interest, apart
Edward Tyas, Sir, 1857-1919 [Compiler] Cook, A Popular Handbook to the National Gallery, Volume I, Foreign Schools Including by Special Permission Notes Collected from the Works of John Ruskin. Nguồn: Project Gutenberg #45737. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
I fear the mere fluctuation of language will not be sufficient.
Từ trong câu: fluctuation, fear, mere, language, sufficient
Brander, 1852-1929 [Editor] Matthews, The Oxford Book of American Essays. Nguồn: Project Gutenberg #40196. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
A record of steam temperatures, where superheaters are used, will indicate excessive fluctuations and lead to an investigation of their cause.
Từ trong câu: fluctuation, record, steam, temperature, use, indicate, excessive, lead
Babcock & Wilcox Company, Steam, Its Generation and Use. Nguồn: Project Gutenberg #22657. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng fluctuation
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ fluctuation
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ fluctuation trong kho câu?
- Kho câu có 117 câu có từ fluctuation hoặc các dạng của từ, trích từ 109 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ fluctuation xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ fluctuation gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 76 câu, rồi Bậc C1 với 25 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ fluctuation?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ fluctuation: can và could (14 câu), Câu phủ định (13 câu), There is và there are (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.