E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “fireplace”

183 câu thật có từ fireplace hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: fireplace nghĩa là lò sưởi. fireplace là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: an open recess in a wall at the base of a chimney where a fire can be built. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ fireplace

Danh sách câu dẫn chứng (183 câu)

  • Macdonald returned alone to Fontainebleau, and when he entered the Emperor's chamber he found him seated in a small armchair before the fireplace.

    Từ trong câu: armchair, return, alone, enter, chamber, find, seat, small

    Various, Complete Project Gutenberg Collection of Memoirs of Napoleon. Nguồn: Project Gutenberg #3740. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • At Harbor Bells there was both a large and a small dining room, with a huge fireplace, and plenty of cozy rooms upstairs.

    Từ trong câu: cozy, harbor, bell, large, small, dine, room, huge

    Roy J. Snell, Norma Kent of the WACS. Nguồn: Project Gutenberg #48599. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • "Come soon as you please," sturdily replies Tiny Pig, standing before his fireplace with a big armful of dry straw ready to be thrown upon the fire.

    Từ trong câu: armful, come, soon, please, reply, tiny, pig, stand

    Various, Lippincott's Magazine of Popular Literature and Science, Volume 20. December, 1877. Nguồn: Project Gutenberg #37946. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng fireplace

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
fashioned fireplace64 lần
empty fireplace137 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ fireplace

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ fireplace trong kho câu?
Kho câu có 183 câu có từ fireplace hoặc các dạng của từ, trích từ 148 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ fireplace xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ fireplace gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 81 câu, rồi Bậc C1 với 60 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ fireplace?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ fireplace: Quá khứ đơn (32 câu), There is và there are (17 câu), Câu phủ định (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.