Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “fireplace”

200 câu thật có từ fireplace hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: fireplace nghĩa là lò sưởi. fireplace là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: an open recess in a wall at the base of a chimney where a fire can be built. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ fireplace

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • I had to put my hand behind his legs for the poker when I went up to the fireplace to stir the fire, but still pretended not to know him.

    Từ trong câu: fireplace, put, hand, behind, leg, go, up, stir

    Charles Dickens, Great Expectations. Nguồn: Project Gutenberg #1400. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • The fireplace is high so that one tending it does not have to stoop and get a backache.

    Từ trong câu: backache, fireplace, high, tend, get

    Daniel Carter Beard, Shelters, Shacks and Shanties. Nguồn: Project Gutenberg #28255. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • When father went there to be head cook, all they had to cook on was big fireplaces and the big old Dutch ovens.

    Từ trong câu: oven, fireplace, father, go, head, cook, big, old

    United States. Work Projects Administration, Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume II, Arkansas Narratives, Part 7. Nguồn: Project Gutenberg #11422. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • When the brick-and-mortar fiend has placed door, window, and fireplace exactly opposite each other, screens must be judiciously used.

    Từ trong câu: mortar, fiend, fireplace, screen, brick, place, door, window

    Anonymous, The Quiver, 11/1899. Nguồn: Project Gutenberg #43738. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng fireplace

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
fashioned fireplace64 lần
empty fireplace137 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ fireplace

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ fireplace trong kho câu?
Kho câu có 200 câu có từ fireplace hoặc các dạng của từ, trích từ 159 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ fireplace xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ fireplace gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 88 câu, rồi Bậc C1 với 65 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ fireplace?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ fireplace: Quá khứ đơn (37 câu), There is và there are (17 câu), Câu phủ định (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.