Câu tiếng Anh có từ “fireplace”
200 câu thật có từ fireplace hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: fireplace nghĩa là lò sưởi. fireplace là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: an open recess in a wall at the base of a chimney where a fire can be built. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ fireplace
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
They can have refrigerators, fireplaces and bathrooms with hot showers.
Từ trong câu: fireplace, refrigerator, bathroom, hot, shower
«Ice fishing», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=505214 (bản sửa đổi 9740202). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
I can see all of it when I get upon a chair—all but the bit behind the fireplace.
Từ trong câu: chair, bit, fireplace, see, get, behind
Lewis Carroll, Through the Looking-Glass. Nguồn: Project Gutenberg #12. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Leaning against the fireplace Stephen heard him greet briskly and impartially every student of the class and could almost see the frank smiles of the coarser students.
Từ trong câu: frank, lean, fireplace, hear, greet, every, student, class
James Joyce, A Portrait of the Artist as a Young Man. Nguồn: Project Gutenberg #4217. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
I never can forget the feeling of utter loneliness which came over me, as I stood opposite a fireplace wide enough to accommodate an ox.
Từ trong câu: loneliness, ox, accommodate, fireplace, never, forget, feel, utter
J. George Hodgins, Ryerson Memorial Volume Prepared on the occasion of the unveiling of the Ryerson statute in the grounds of the Education department on the Queen's birthday, 1889. Nguồn: Project Gutenberg #48194. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng fireplace
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| fashioned fireplace | 64 lần |
| empty fireplace | 137 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ fireplace
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ fireplace trong kho câu?
- Kho câu có 200 câu có từ fireplace hoặc các dạng của từ, trích từ 159 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ fireplace xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ fireplace gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 88 câu, rồi Bậc C1 với 65 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ fireplace?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ fireplace: Quá khứ đơn (37 câu), There is và there are (17 câu), Câu phủ định (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.