Câu tiếng Anh có từ “ferryboat”
37 câu thật có từ ferryboat hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: ferryboat nghĩa là chiếc phà. ferryboat là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a boat that transports people or vehicles across a body of water and operates on a regular schedule. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ ferryboat
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
They took us all 'cross de Brazos on a ferryboat, jus' 'bout where de 'spension bridge is now.
Từ trong câu: ferryboat, take, cross, bout, bridge, now
United States. Work Projects Administration, Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume XVI, Texas Narratives, Part 4. Nguồn: Project Gutenberg #35381. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
He found a small ferryboat and managed to get his men over; but he forgot a most important thing.
Từ trong câu: ferryboat, find, small, manage, get, man, forget, important
Bennett H. Young, Confederate wizards of the saddle. Nguồn: Project Gutenberg #70204. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
As the ferryboat turned into her slip she bumped smartly against the sides of the slip two or three times.
Từ trong câu: ferryboat, turn, slip, bump, side, time
Ramy Allison White, Sunny Boy in the Big City. Nguồn: Project Gutenberg #27052. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
She advanced to the edge of the water, stepped upon the ferryboat, an uncouth scow, like a floating wharf, with stout railing upon the sides.
Từ trong câu: ferryboat, advance, edge, water, step, like, float, rail
William Henry Venable, A Dream of Empire; Or, The House of Blennerhassett. Nguồn: Project Gutenberg #18840. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
So we got to the lower edge of the raft, where it stuck out below the Tow Head, and just then along came the ferryboat.
Từ trong câu: tow, ferryboat, get, low, edge, stick, out, below
Ellis Parker Butler, Swatty: A Story of Real Boys. Nguồn: Project Gutenberg #44154. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ ferryboat
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ ferryboat trong kho câu?
- Kho câu có 37 câu có từ ferryboat hoặc các dạng của từ, trích từ 35 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ ferryboat xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ ferryboat gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 15 câu, rồi Bậc C1 với 11 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ ferryboat?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ ferryboat: Quá khứ đơn (5 câu), There is và there are (5 câu), Câu phủ định (3 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.