Câu tiếng Anh có từ “exponential”
72 câu thật có từ exponential hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: exponential nghĩa là hàm mũ. exponential là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a function in which an independent variable appears as an exponent. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ exponential
This paper established that exponential economic growth will exhaust raw materials.
Từ trong câu: exponential, paper, establish, economic, growth, exhaust, raw, material
«Degrowth», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1270892 (bản sửa đổi 10992473). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Continuing on with his students will explore more exponential decay scenarios.
Từ trong câu: exponential, continue, student, explore, decay, scenario
«Lesson plans created by prospective teachers/Sydney Stampfli», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=327023 (bản sửa đổi 2789326). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
The factor is necessarily a fractional quantity, for it consists of unity less a certain negative exponential, which we will presently further consider.
Từ trong câu: exponential, factor, necessarily, quantity, consist, unity, less, certain
Various, Scientific American Supplement, No. 787, January 31, 1891. Nguồn: Project Gutenberg #14009. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
In the series chapter, we will show that with denoting the exponential series.
Từ trong câu: denote, exponential, series, chapter, show
«Math for Non-Geeks/Monotonicity criterion», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=472637 (bản sửa đổi 4612572). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng exponential
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
- exponential dilation21 lần
- exponential distribution75 lần
- exponential growth156 lần
- exponential discounting7 lần
- exponential notation12 lần
- exponential function129 lần
- exponential decay29 lần
- exponential tilting6 lần
Câu hỏi thường gặp về câu có từ exponential
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ exponential trong kho câu?
- Kho câu có 72 câu có từ exponential hoặc các dạng của từ, trích từ 65 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ exponential xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ exponential gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 43 câu, rồi Bậc B1 với 4 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ exponential?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ exponential: can và could (6 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (5 câu), Hiện tại hoàn thành (4 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.