E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: exponential

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “exponential”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

exponential dilationlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
exponential distributionlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 75 lần
exponential growthlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 156 lần
exponential discountinglogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
exponential notationlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
exponential functionlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 129 lần
exponential decaylogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
exponential tiltinglogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần

Đối chiếu cách dùng của exponential

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.