Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “endeavour”

187 câu thật có từ endeavour hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ endeavour

Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)

  • We may now endeavour to ascertain the relation of the Philebus to the other dialogues.

    Từ trong câu: endeavour, dialog, dialogue, now, relation

    428? BCE-348? BCE Plato, Philebus. Nguồn: Project Gutenberg #1744. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • “It is, that I may endeavour to deserve you; it is, dear Rose?”

    Từ trong câu: endeavour, deserve, dear, rise

    Charles Dickens, Oliver Twist. Nguồn: Project Gutenberg #730. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • She would not endeavour to entangle the old gentleman in a sentimental attachment which might deliver him over to his enemy.

    Từ trong câu: endeavour, attachment, sentimental, old, gentleman, deliver, enemy

    Arthur Conan Doyle, The Hound of the Baskervilles. Nguồn: Project Gutenberg #2852. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • For myself individually, I commit my life to Him that made me; and may His blessing alight on my endeavours for serving my country faithfully!

    Từ trong câu: endeavour, faithfully, individually, myself, commit, life, make, bless

    Alfred H. Miles, Fifty-two Stories of the British Navy, from Damme to Trafalgar.. Nguồn: Project Gutenberg #40871. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • It may be, some endeavour to make you encroach upon that for which God hath punished your predecessors.

    Từ trong câu: predecessor, endeavour, make, god, punish

    James, 1847-1905 [Author of introduction, etc.] Kerr, The Covenants And The Covenanters Covenants, Sermons, and Documents of the Covenanted Reformation. Nguồn: Project Gutenberg #19100. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • It was dawn, and she quitted her asylum, that she might again endeavour to find my brother.

    Từ trong câu: dawn, quit, again, endeavour, find, brother

    Mary Wollstonecraft Shelley, Frankenstein; or, the modern prometheus. Nguồn: Project Gutenberg #84. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ endeavour

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ endeavour trong kho câu?
Kho câu có 187 câu có từ endeavour hoặc các dạng của từ, trích từ 156 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ endeavour xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ endeavour gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 84 câu, rồi Bậc C1 với 62 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ endeavour?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ endeavour: Câu phủ định (28 câu), Tương lai với will (20 câu), Quá khứ đơn (19 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.