Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “elongate”

114 câu thật có từ elongate hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: elongate nghĩa là kéo dài ra. elongate là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: make long or longer by pulling and stretching. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ elongate

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • The heels were elongated; but this we remedied by a stuffing of leaves.

    Từ trong câu: elongate, heel, stuff, leave

    Various, The Atlantic Monthly, Volume 08, No. 47, September, 1861 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #11316. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • He pointed as he spoke to his son Antonin, now a tall, carroty fellow of eighteen, with an elongated head.

    Ông vừa chỉ tay vừa nói chuyện với con trai mình Antonin, bây giờ đã là một chàng trai cao lớn, mười tám tuổi, với cái đầu thon dài.

    Từ trong câu: elongate, point, speak, son, now, tall, fellow, eighteen

    Émile Zola, Fruitfulness. Nguồn: Project Gutenberg #10330. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • He invented a mode of firing elongated projectiles from smooth-bore guns, but received no countenance from the officials at Woolwich.

    Từ trong câu: elongate, invent, mode, fire, smooth, bore, gun, receive

    Robert [Editor] Cochrane, The Romance of Industry and Invention. Nguồn: Project Gutenberg #38329. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • I almost thought that one of Bill's remarkable ears was elongating itself until it coiled sinuously towards the wall, but this, no doubt, was illusion.

    Từ trong câu: elongate, almost, think, remarkable, ear, itself, until, toward

    Guy Thorne, The City in the Clouds. Nguồn: Project Gutenberg #37270. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng elongate

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
transversely elongate23 lần
elongate oval42 lần
elongate ellipse10 lần
secondaries elongate9 lần
elongate secondaries7 lần
elongate transversely7 lần
elongate cylindrical11 lần
elongate projectiles6 lần
elongate snout8 lần
elongate feathers42 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ elongate

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ elongate trong kho câu?
Kho câu có 114 câu có từ elongate hoặc các dạng của từ, trích từ 102 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ elongate xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ elongate gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 84 câu, rồi Bậc C2 với 4 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ elongate?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ elongate: Câu phủ định (12 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (9 câu), may và might (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.