Câu tiếng Anh có từ “elongate”
114 câu thật có từ elongate hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: elongate nghĩa là kéo dài ra. elongate là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: make long or longer by pulling and stretching. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ elongate
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
These formed elongate ”perched” young basins that overly the older Mesozoic sequence.
Từ trong câu: perch, elongate, form, young, basin, overly, old, sequence
«The Geology of Indonesia/Banda Arc», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=139663 (bản sửa đổi 4657293). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
If the chains are elongated by the mixed residues, this will be called mixed ubiquitin chain.
Từ trong câu: residue, elongate, chain, mix, call
«Structural Biochemistry/Ubiquitin», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=261009 (bản sửa đổi 4235896). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Because of that, cays are often elongated.
Từ trong câu: cay, because, often, elongate
«Cay», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=75083 (bản sửa đổi 9897115). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
In young persons the canal is short, and almost direct, and from its becoming oblique and elongated during growth, prevention of protrusion may be effected.
Từ trong câu: protrusion, young, person, canal, short, almost, direct, become
Robert Liston, Elements of Surgery. Nguồn: Project Gutenberg #50640. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng elongate
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| transversely elongate | 23 lần |
| elongate oval | 42 lần |
| elongate ellipse | 10 lần |
| secondaries elongate | 9 lần |
| elongate secondaries | 7 lần |
| elongate transversely | 7 lần |
| elongate cylindrical | 11 lần |
| elongate projectiles | 6 lần |
| elongate snout | 8 lần |
| elongate feathers | 42 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ elongate
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ elongate trong kho câu?
- Kho câu có 114 câu có từ elongate hoặc các dạng của từ, trích từ 102 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ elongate xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ elongate gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 84 câu, rồi Bậc C2 với 4 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ elongate?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ elongate: Câu phủ định (12 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (9 câu), may và might (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.