Cụm từ đi cùng với: elongate
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “elongate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “elongate”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghéptransversely elongatelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
elongate ovallogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
elongate ellipselogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
secondaries elongatelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
elongate secondarieslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
elongate transverselylogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
elongate cylindricallogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
elongate projectileslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
elongate snoutlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
elongate featherslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
Đối chiếu cách dùng của “elongate”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.