Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “dot”

231 câu thật có từ dot hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: dot nghĩa là dấu chấm. dot là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a very small circular shape. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ dot

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • This ending ridge is related by one ridge removed from the dot.

    Từ trong câu: dot, end, ridge, relate, remove

    United States. Warren Commission, Warren Commission (04 of 26): Hearings Vol. IV (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44004. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Staccato is shown by a dot below or above the note.

    Từ trong câu: staccato, show, dot, below, above, note

    «Music Theory/Rhythm», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=8752 (bản sửa đổi 4029354). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • The precision is specified after the width and is preceded by a dot (.).

    Từ trong câu: width, precision, precede, specify, dot

    «Octave Programming Tutorial/Text and file output», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=111725 (bản sửa đổi 4091399). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Known localities of occurrence are represented by circles and black dots; the former denote localities that are peripheral (marginal) for the subspecies concerned.

    Từ trong câu: peripheral, know, occurrence, represent, circle, black, dot, former

    Robert L. Packard, Speciation and Evolution of the Pygmy Mice, Genus Baiomys. Nguồn: Project Gutenberg #38290. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng dot

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
dot represent645 lần
assume the dot632 lần
dot dash206 lần
polka dot78 lần
dot product173 lần
dot vhas73 lần
quantum dot79 lần
dot com86 lần
dot ish52 lần
dot notation44 lần
dot vos29 lần
dot iss29 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ dot

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ dot trong kho câu?
Kho câu có 231 câu có từ dot hoặc các dạng của từ, trích từ 188 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ dot xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ dot gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 83 câu, rồi Bậc C1 với 65 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ dot?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ dot: Câu phủ định (22 câu), Quá khứ đơn (17 câu), can và could (17 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.