Câu tiếng Anh có từ “desperately”
187 câu thật có từ desperately hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: desperately nghĩa là tuyệt vọng. desperately là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: with great urgency. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ desperately
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Galbatorix tried desperately to find a Rider for whom the eggs would hatch, but was unsuccessful.
Từ trong câu: desperately, try, find, rider, egg, hatch, unsuccessful
«Inheritance Cycle/Characters/Saphira», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=395258 (bản sửa đổi 3414047). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
He knew that the convicts would fight desperately before they would permit themselves to be taken back.
Từ trong câu: desperately, know, convict, fight, permit, themselves, take, back
Harry Castlemon, The Boy Traders; Or, The Sportsman's Club Among the Boers. Nguồn: Project Gutenberg #56868. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
As for Smuts, he would flee desperately to England and would never be seen in South Africa again.
Từ trong câu: desperately, flee, never, see, south, again
Various, New York Times Current History; The European War, Vol 2, No. 2, May, 1915 April-September, 1915. Nguồn: Project Gutenberg #15479. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Before we left he quite desperately longed to see her, but she would not come and he could not go.
Từ trong câu: would, left, leave, desperately, quite, long, see, come
Charlotte Perkins Gilman, Herland. Nguồn: Project Gutenberg #32. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng desperately
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| fought desperately | 415 lần |
| struggled desperately | 191 lần |
| clinging desperately | 116 lần |
| desperately wounded | 357 lần |
| clung desperately | 121 lần |
| struggling desperately | 135 lần |
| desperately wicked | 199 lần |
| fighting desperately | 228 lần |
| desperately enamoured | 48 lần |
| desperately hungry | 143 lần |
| desperately enamored | 27 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ desperately
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ desperately trong kho câu?
- Kho câu có 187 câu có từ desperately hoặc các dạng của từ, trích từ 162 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ desperately xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ desperately gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 67 câu, rồi Bậc B2 với 62 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ desperately?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ desperately: Quá khứ đơn (56 câu), Câu phủ định (17 câu), can và could (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.