E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: desperately

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “desperately”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “desperately”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
fought desperatelylogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 415 lần
struggled desperatelylogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 191 lần
clinging desperatelylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 116 lần
desperately woundedlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 357 lần
clung desperatelylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 121 lần
struggling desperatelylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 135 lần
desperately wickedlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 199 lần
fighting desperatelylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 228 lần
desperately enamouredlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần
desperately hungrylogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 143 lần
desperately enamoredlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần

Đối chiếu cách dùng của “desperately”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.